ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dao động" (1件)
dao động
日本語
動変動する
Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
ラダックの平均気温は10度から25度の間で変動します。
類語検索結果 "dao động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dao động" (1件)
Nhiệt độ trung bình tại Ladakh dao động từ 10 đến 25 độ C.
ラダックの平均気温は10度から25度の間で変動します。
